Từ vựng
にんしんけんさやく妊娠検査薬 にんしんけんさやく妊娠検査薬 にんしんけんさやく妊娠検査薬

Ý nghĩa

que thử thai và bộ dụng cụ thử thai

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

妊娠検査薬
que thử thai, bộ dụng cụ thử thai
にんしんけんさやく
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠