Từ vựng

Ý nghĩa

que thử thai bộ dụng cụ thử thai

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

妊娠検査薬
que thử thai, bộ dụng cụ thử thai
にんしんけんさやく
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.