Từ vựng
奴隷制度廃止
どれいせいどわいし
vocabulary vocab word
sự bãi bỏ chế độ nô lệ
奴隷制度廃止 奴隷制度廃止 どれいせいどわいし sự bãi bỏ chế độ nô lệ
Ý nghĩa
sự bãi bỏ chế độ nô lệ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
奴隷制度廃止
sự bãi bỏ chế độ nô lệ
どれいせいどはいし