Từ vựng
坑内掘炭鉱
こーないぼりたんこー
vocabulary vocab word
mỏ than khai thác hầm lò
坑内掘炭鉱 坑内掘炭鉱 こーないぼりたんこー mỏ than khai thác hầm lò
Ý nghĩa
mỏ than khai thác hầm lò
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
こーないぼりたんこー
vocabulary vocab word
mỏ than khai thác hầm lò