Từ vựng
地殻変動
ちかくへんどう
vocabulary vocab word
biến động địa chất (sự di chuyển và biến dạng của vỏ Trái Đất)
biến động lớn (ví dụ: trong chính trị)
thay đổi địa chấn
thay đổi chấn động
地殻変動 地殻変動 ちかくへんどう biến động địa chất (sự di chuyển và biến dạng của vỏ Trái Đất), biến động lớn (ví dụ: trong chính trị), thay đổi địa chấn, thay đổi chấn động
Ý nghĩa
biến động địa chất (sự di chuyển và biến dạng của vỏ Trái Đất) biến động lớn (ví dụ: trong chính trị) thay đổi địa chấn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
地殻変動
biến động địa chất (sự di chuyển và biến dạng của vỏ Trái Đất), biến động lớn (ví dụ: trong chính trị), thay đổi địa chấn...
ちかくへんどう