Từ vựng
ちかくへんどう地殻変動 ちかくへんどう地殻変動 ちかくへんどう地殻変動

Ý nghĩa

biến động địa chất (sự di chuyển và biến dạng của vỏ Trái Đất) biến động lớn (ví dụ: trong chính trị) thay đổi địa chấn

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

地殻変動
biến động địa chất (sự di chuyển và biến dạng của vỏ Trái Đất), biến động lớn (ví dụ: trong chính trị), thay đổi địa chấn...
ちかくへんどう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠