Từ vựng
国際裁判管轄
こくさいさいばんかんかつ
vocabulary vocab word
thẩm quyền tài phán quốc tế
国際裁判管轄 国際裁判管轄 こくさいさいばんかんかつ thẩm quyền tài phán quốc tế
Ý nghĩa
thẩm quyền tài phán quốc tế
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
国際裁判管轄
thẩm quyền tài phán quốc tế
こくさいさいばんかんかつ
際
dịp, bên, rìa...
きわ, -ぎわ, サイ
⻖
( 阜 )
裁
thợ may, thẩm phán, quyết định...
た.つ, さば.く, サイ