Từ vựng
国際俳句交流協会
こくさいわいくこーりゅーきょーかい
vocabulary vocab word
Hiệp hội giao lưu thơ haiku quốc tế
国際俳句交流協会 国際俳句交流協会 こくさいわいくこーりゅーきょーかい Hiệp hội giao lưu thơ haiku quốc tế
Ý nghĩa
Hiệp hội giao lưu thơ haiku quốc tế
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
国際俳句交流協会
Hiệp hội giao lưu thơ haiku quốc tế
こくさいはいくこうりゅうきょうかい
際
dịp, bên, rìa...
きわ, -ぎわ, サイ
⻖
( 阜 )
句
cụm từ, mệnh đề, câu...
ク