Từ vựng
嘴太機織
はしぶとわたおり
vocabulary vocab word
Chim dệt mỏ to
嘴太機織 嘴太機織 はしぶとわたおり Chim dệt mỏ to
Ý nghĩa
Chim dệt mỏ to
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
嘴太機織
Chim dệt mỏ to
はしぶとはたおり
機
khung cửi, cơ chế, máy móc...
はた, キ