Kanji

Ý nghĩa

dệt vải

Cách đọc

Kun'yomi

  • おる
  • おり もの vải
  • おり áo khoác ngoài kiểu Nhật (áo haori)
  • おり dệt

On'yomi

  • せん しょく nhuộm và dệt
  • ぼう しょく kéo sợi và dệt vải
  • しょく vải dệt
  • しき tổ chức
  • しき てき có hệ thống
  • しき ろうどうしゃ lao động có tổ chức

Luyện viết


Nét: 1/18

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.