Từ vựng
組織的
そしきてき
vocabulary vocab word
có hệ thống
được tổ chức
thuộc về tổ chức
組織的 組織的 そしきてき có hệ thống, được tổ chức, thuộc về tổ chức
Ý nghĩa
có hệ thống được tổ chức và thuộc về tổ chức
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0