Từ vựng
手織り
ており
vocabulary vocab word
dệt tay
dệt thủ công
dệt bằng tay
手織り 手織り ており dệt tay, dệt thủ công, dệt bằng tay
Ý nghĩa
dệt tay dệt thủ công và dệt bằng tay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ており
vocabulary vocab word
dệt tay
dệt thủ công
dệt bằng tay