Từ vựng
手織
ており
vocabulary vocab word
dệt tay
dệt thủ công
dệt bằng tay
手織 手織 ており dệt tay, dệt thủ công, dệt bằng tay
Ý nghĩa
dệt tay dệt thủ công và dệt bằng tay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ており
vocabulary vocab word
dệt tay
dệt thủ công
dệt bằng tay