Từ vựng
織目
おりめ
vocabulary vocab word
kết cấu vải
khoảng cách giữa các sợi vải
織目 織目 おりめ kết cấu vải, khoảng cách giữa các sợi vải
Ý nghĩa
kết cấu vải và khoảng cách giữa các sợi vải
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おりめ
vocabulary vocab word
kết cấu vải
khoảng cách giữa các sợi vải