Từ vựng
喜怒哀楽
きどあいらく
vocabulary vocab word
cảm xúc con người (vui
giận
buồn
vui thích)
tình cảm
喜怒哀楽 喜怒哀楽 きどあいらく cảm xúc con người (vui, giận, buồn, vui thích), tình cảm
Ý nghĩa
cảm xúc con người (vui giận buồn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0