Kanji

喜

Ý nghĩa

vui mừng và thích thú

Cách đọc

Kun'yomi

  • よろこぶ
  • よろこばす

On'yomi

  • す き やき sukiyaki
  • き げき hài kịch
  • かん き niềm vui sướng

Luyện viết


Nét: 1/12

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠