Từ vựng
延喜
えんぎ
vocabulary vocab word
Niên hiệu Engi (901.7.15-923.4.11)
延喜 延喜 えんぎ Niên hiệu Engi (901.7.15-923.4.11)
Ý nghĩa
Niên hiệu Engi (901.7.15-923.4.11)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんぎ
vocabulary vocab word
Niên hiệu Engi (901.7.15-923.4.11)