Từ vựng
天喜
てんぎ
vocabulary vocab word
Niên hiệu Tengi (1053.1.11-1058.8.29)
天喜 天喜 てんぎ Niên hiệu Tengi (1053.1.11-1058.8.29)
Ý nghĩa
Niên hiệu Tengi (1053.1.11-1058.8.29)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てんぎ
vocabulary vocab word
Niên hiệu Tengi (1053.1.11-1058.8.29)