Từ vựng
てんぎ天喜 てんぎ天喜 てんぎ天喜

Ý nghĩa

Niên hiệu Tengi (1053.1.11-1058.8.29)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠