Từ vựng
受動的脅威
じゅどーてききょーい
vocabulary vocab word
mối đe dọa thụ động
受動的脅威 受動的脅威 じゅどーてききょーい mối đe dọa thụ động
Ý nghĩa
mối đe dọa thụ động
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
受動的脅威
mối đe dọa thụ động
じゅどうてききょうい
受
chấp nhận, trải qua, nghe máy...
う.ける, -う.け, ジュ
動
chuyển động, sự chuyển động, thay đổi...
うご.く, うご.かす, ドウ