Từ vựng
いりょうほうしゅう医療報酬 いりょうほうしゅう医療報酬 いりょうほうしゅう医療報酬

Ý nghĩa

phí dịch vụ y tế

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

医療報酬
phí dịch vụ y tế
いりょうほうしゅう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠