Từ vựng
信頼醸成
しんらいじょーせい
vocabulary vocab word
xây dựng niềm tin
tạo dựng lòng tin
信頼醸成 信頼醸成 しんらいじょーせい xây dựng niềm tin, tạo dựng lòng tin
Ý nghĩa
xây dựng niềm tin và tạo dựng lòng tin
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
信頼醸成
xây dựng niềm tin, tạo dựng lòng tin
しんらいじょうせい
醸
ủ (rượu, bia), gây ra (tình huống...
かも.す, ジョウ