Từ vựng
主客顛倒
しゅかくてんとう
vocabulary vocab word
đảo ngược vai trò chính phụ
đặt xe trước ngựa
thế cờ đảo ngược
nhầm lẫn cái phụ với cái chính
nhầm lẫn phương tiện với mục đích
主客顛倒 主客顛倒 しゅかくてんとう đảo ngược vai trò chính phụ, đặt xe trước ngựa, thế cờ đảo ngược, nhầm lẫn cái phụ với cái chính, nhầm lẫn phương tiện với mục đích
Ý nghĩa
đảo ngược vai trò chính phụ đặt xe trước ngựa thế cờ đảo ngược
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
主客顛倒
đảo ngược vai trò chính phụ, đặt xe trước ngựa, thế cờ đảo ngược...
しゅかくてんとう
客
khách, người đến thăm, khách hàng...
キャク, カク