Kanji

Ý nghĩa

cổ họng giọng nói

Cách đọc

Kun'yomi

  • のど ぶえ khí quản
  • のど もと cổ họng
  • のど ぼとけ trái cổ

On'yomi

  • じびいん こう khoa tai mũi họng
  • こう とう thanh quản
  • いん こう cổ họng

Luyện viết


Nét: 1/12

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.