Từ vựng
喉頭癌
こうとうがん
vocabulary vocab word
ung thư thanh quản
ung thư vùng thanh quản
喉頭癌 喉頭癌 こうとうがん ung thư thanh quản, ung thư vùng thanh quản
Ý nghĩa
ung thư thanh quản và ung thư vùng thanh quản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0