Kanji
癌
kanji character
ung thư
ung thư ác tính
癌 kanji-癌 ung thư, ung thư ác tính
癌
Ý nghĩa
ung thư và ung thư ác tính
Cách đọc
On'yomi
- がん ung thư
- がん しゅ ung thư biểu mô
- がん けん nghiên cứu ung thư
Luyện viết
Nét: 1/17
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
癌 ung thư -
癌 腫 ung thư biểu mô -
癌 研 nghiên cứu ung thư, viện nghiên cứu ung thư, trung tâm nghiên cứu ung thư -
癌 化 trở thành ung thư, sự hình thành ung thư -
癌 死 chết vì ung thư -
胃 癌 ung thư dạ dày -
乳 癌 ung thư vú -
発 癌 sự phát sinh ung thư, quá trình hình thành khối u -
肺 癌 ung thư phổi -
舌 癌 ung thư lưỡi -
肝 癌 ung thư gan (đặc biệt là u gan) -
腺 癌 ung thư biểu mô tuyến -
腸 癌 ung thư ruột -
水 癌 bệnh noma, viêm miệng hoại tử, loét miệng hoại tử -
膣 癌 ung thư âm đạo -
膵 癌 ung thư tuyến tụy -
担 癌 mang khối u, mang bướu, mang ung thư -
制 癌 chống ung thư, kháng ung thư, ngăn ngừa ung thư... -
抗 癌 chống ung thư -
癌 細 胞 tế bào ung thư -
癌 診 断 chẩn đoán ung thư -
癌 告 知 thông báo ung thư -
癌 研 究 nghiên cứu ung thư -
癌 保 険 bảo hiểm ung thư -
癌 検 診 tầm soát ung thư, kiểm tra ung thư -
癌 健 診 tầm soát ung thư, kiểm tra ung thư - タール
癌 ung thư do hắc ín, ung thư biểu mô do hắc ín -
癌 ウイルスvirus ung thư -
黒 色 癌 ung thư hắc tố, ung thư biểu mô tế bào hắc tố -
喉 頭 癌 ung thư thanh quản, ung thư vùng thanh quản