Từ vựng
癌化
がんか
vocabulary vocab word
trở thành ung thư
sự hình thành ung thư
癌化 癌化 がんか trở thành ung thư, sự hình thành ung thư
Ý nghĩa
trở thành ung thư và sự hình thành ung thư
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がんか
vocabulary vocab word
trở thành ung thư
sự hình thành ung thư