Từ vựng
癌健診
がんけんしん
vocabulary vocab word
tầm soát ung thư
kiểm tra ung thư
癌健診 癌健診 がんけんしん tầm soát ung thư, kiểm tra ung thư
Ý nghĩa
tầm soát ung thư và kiểm tra ung thư
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
がんけんしん
vocabulary vocab word
tầm soát ung thư
kiểm tra ung thư