Từ vựng
肝癌
かんがん
vocabulary vocab word
ung thư gan (đặc biệt là u gan)
肝癌 肝癌 かんがん ung thư gan (đặc biệt là u gan)
Ý nghĩa
ung thư gan (đặc biệt là u gan)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんがん
vocabulary vocab word
ung thư gan (đặc biệt là u gan)