Từ vựng
黒色癌
こくしょくがん
vocabulary vocab word
ung thư hắc tố
ung thư biểu mô tế bào hắc tố
黒色癌 黒色癌 こくしょくがん ung thư hắc tố, ung thư biểu mô tế bào hắc tố
Ý nghĩa
ung thư hắc tố và ung thư biểu mô tế bào hắc tố
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0