Từ vựng
水癌
すいがん
vocabulary vocab word
bệnh noma
viêm miệng hoại tử
loét miệng hoại tử
水癌 水癌 すいがん bệnh noma, viêm miệng hoại tử, loét miệng hoại tử
Ý nghĩa
bệnh noma viêm miệng hoại tử và loét miệng hoại tử
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0