Từ vựng
制癌
せいがん
vocabulary vocab word
chống ung thư
kháng ung thư
ngăn ngừa ung thư
ức chế khối u
制癌 制癌 せいがん chống ung thư, kháng ung thư, ngăn ngừa ung thư, ức chế khối u
Ý nghĩa
chống ung thư kháng ung thư ngăn ngừa ung thư
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0