Từ vựng
喉ならし
のどならし
vocabulary vocab word
tiếng kêu gừ gừ (của mèo)
喉ならし 喉ならし のどならし tiếng kêu gừ gừ (của mèo)
Ý nghĩa
tiếng kêu gừ gừ (của mèo)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
のどならし
vocabulary vocab word
tiếng kêu gừ gừ (của mèo)