Từ vựng
雑喉
ざこ
vocabulary vocab word
cá nhỏ
tép riu
kẻ vô danh tiểu tốt
người không quan trọng
tay mơ
người chơi yếu
雑喉 雑喉 ざこ cá nhỏ, tép riu, kẻ vô danh tiểu tốt, người không quan trọng, tay mơ, người chơi yếu
Ý nghĩa
cá nhỏ tép riu kẻ vô danh tiểu tốt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0