Từ vựng
こうとうえん喉頭炎 こうとうえん喉頭炎 こうとうえん喉頭炎

Ý nghĩa

viêm thanh quản

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠