Từ vựng
喉飴
のどあめ
vocabulary vocab word
viên ngậm trị ho
kẹo ngậm chữa viêm họng
喉飴 喉飴 のどあめ viên ngậm trị ho, kẹo ngậm chữa viêm họng
Ý nghĩa
viên ngậm trị ho và kẹo ngậm chữa viêm họng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
のどあめ
vocabulary vocab word
viên ngậm trị ho
kẹo ngậm chữa viêm họng