Từ vựng
喉
のど
vocabulary vocab word
cổ họng
giọng hát
lề trong (của sách)
喉 喉 のど cổ họng, giọng hát, lề trong (của sách)
Ý nghĩa
cổ họng giọng hát và lề trong (của sách)
Luyện viết
Nét: 1/12
のど
vocabulary vocab word
cổ họng
giọng hát
lề trong (của sách)