Từ vựng
喉風邪
のどかぜ
vocabulary vocab word
cảm lạnh ở cổ họng
cảm thông thường kèm đau họng
喉風邪 喉風邪 のどかぜ cảm lạnh ở cổ họng, cảm thông thường kèm đau họng
Ý nghĩa
cảm lạnh ở cổ họng và cảm thông thường kèm đau họng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0