Từ vựng
喉越し
のどごし
vocabulary vocab word
cảm giác khi thức ăn hoặc đồ uống trôi qua cổ họng
喉越し 喉越し のどごし cảm giác khi thức ăn hoặc đồ uống trôi qua cổ họng
Ý nghĩa
cảm giác khi thức ăn hoặc đồ uống trôi qua cổ họng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0