Từ vựng
喉輪
のどわ
vocabulary vocab word
đòn đánh vào cổ họng đối thủ
喉輪 喉輪 のどわ đòn đánh vào cổ họng đối thủ
Ý nghĩa
đòn đánh vào cổ họng đối thủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
のどわ
vocabulary vocab word
đòn đánh vào cổ họng đối thủ