Từ vựng
咽喉
いんこう
vocabulary vocab word
cổ họng
yết hầu
vị trí then chốt
咽喉 咽喉 いんこう cổ họng, yết hầu, vị trí then chốt
Ý nghĩa
cổ họng yết hầu và vị trí then chốt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いんこう
vocabulary vocab word
cổ họng
yết hầu
vị trí then chốt