Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
喉が渇く
のどがかわく
vocabulary vocab word
khát nước
喉ga渇ku
nodogakawaku
喉が渇く
喉が渇く
のどがかわく
khát nước
の
ど
が
か
わ
く
喉
が
渇
く
の
ど
が
か
わ
く
喉
が
渇
く
の
ど
が
か
わ
く
喉
が
渇
く
Ý nghĩa
khát nước
khát nước
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
のどがかわく
khát nước
Phân tích thành phần
喉が渇く
khát nước
のどがかわく
喉
cổ họng, giọng nói
のど, コウ
口
miệng
くち, コウ, ク
侯
hầu tước, lãnh chúa, đại danh
コウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
矦
( CDP-8BC7 )
コウ
ユ
Katakana Yu
矢
phi tiêu, mũi tên
や, シ
天
thiên đường, bầu trời, hoàng gia
あまつ, あめ, テン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
渇
cơn khát, khô cạn, khô héo
かわ.く, カツ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.