Kanji
膣
kanji character
âm đạo
膣 kanji-膣 âm đạo
膣
Ý nghĩa
âm đạo
Cách đọc
On'yomi
- ちつ âm đạo
- ちつ えき dịch tiết âm đạo (khi hưng phấn)
- ちつ えん viêm âm đạo
Luyện viết
Nét: 1/15
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
膣 âm đạo -
膣 液 dịch tiết âm đạo (khi hưng phấn), chất bôi trơn âm đạo -
膣 炎 viêm âm đạo -
膣 圧 độ chặt âm đạo, áp lực âm đạo -
膣 壁 thành âm đạo -
膣 内 trong âm đạo -
膣 口 cửa âm đạo -
膣 がんung thư âm đạo -
膣 癌 ung thư âm đạo -
膣 ガ ンung thư âm đạo -
膣 垢 phết tế bào âm đạo -
膣 鏡 Mỏ vịt, Kính soi cổ tử cung -
膣 錠 viên đặt âm đạo -
膣 ナ ラrắm âm đạo -
膣 ならrắm âm đạo -
膣 襞 môi âm hộ, nếp gấp môi âm đạo -
膣 ヒ ダmôi âm hộ, nếp gấp môi âm đạo -
膣 ひだmôi âm hộ, nếp gấp môi âm đạo -
膣 洞 khoang âm đạo, âm đạo -
経 膣 qua đường âm đạo -
膣 痙 攣 co thắt âm đạo, chứng co thắt âm đạo -
膣 前 庭 tiền đình âm đạo, tiền đình âm hộ -
膣 けいれんco thắt âm đạo, chứng co thắt âm đạo -
直 腸 膣 trực tràng âm đạo -
膣 分 泌 液 dịch tiết âm đạo (khi hưng phấn), chất bôi trơn âm đạo -
膣 排 気 音 tiếng xì hơi âm đạo, hơi thoát ra từ âm đạo -
膣 内 射 精 xuất tinh trong âm đạo -
膣 外 射 精 xuất tinh ngoài âm đạo -
膣 閉 鎖 症 tắc nghẽn âm đạo -
膣 カンジダ症 nhiễm nấm âm đạo, nấm âm đạo, bệnh nấm Candida