Từ vựng
膣襞
ちつひだ
vocabulary vocab word
môi âm hộ
nếp gấp môi âm đạo
膣襞 膣襞 ちつひだ môi âm hộ, nếp gấp môi âm đạo
Ý nghĩa
môi âm hộ và nếp gấp môi âm đạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちつひだ
vocabulary vocab word
môi âm hộ
nếp gấp môi âm đạo