Kanji
襞
kanji character
nếp gấp
nếp xếp
nếp nhún
nếp nhăn
襞 kanji-襞 nếp gấp, nếp xếp, nếp nhún, nếp nhăn
襞
Ý nghĩa
nếp gấp nếp xếp nếp nhún
Cách đọc
Kun'yomi
- ひだ nếp gấp
- ひだ えり cổ áo xếp nếp
- やま ひだ nếp gấp của núi
- しわ
On'yomi
- しゅう へき nếp gấp (ví dụ: trên núi)
- ひゃく
Luyện viết
Nét: 1/19
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
襞 nếp gấp, nếp xếp, nếp nhún... -
襞 襟 cổ áo xếp nếp, cổ áo xù, cổ áo có diềm xếp -
褶 襞 nếp gấp (ví dụ: trên núi) -
皺 襞 nếp gấp (ví dụ: trên núi) -
山 襞 nếp gấp của núi -
車 襞 nếp gấp dao, nếp gấp một chiều, nếp gấp đơn hướng... -
肉 襞 âm hộ -
膣 襞 môi âm hộ, nếp gấp môi âm đạo -
蒙 古 襞 nếp quạt mắt, nếp da mắt trên, nếp mí mắt