Từ vựng
褶襞
しゅうへき
vocabulary vocab word
nếp gấp (ví dụ: trên núi)
褶襞 褶襞 しゅうへき nếp gấp (ví dụ: trên núi)
Ý nghĩa
nếp gấp (ví dụ: trên núi)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうへき
vocabulary vocab word
nếp gấp (ví dụ: trên núi)