Từ vựng
襞襟
ひだえり
vocabulary vocab word
cổ áo xếp nếp
cổ áo xù
cổ áo có diềm xếp
襞襟 襞襟 ひだえり cổ áo xếp nếp, cổ áo xù, cổ áo có diềm xếp
Ý nghĩa
cổ áo xếp nếp cổ áo xù và cổ áo có diềm xếp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0