Từ vựng
車襞
くるまひだ
vocabulary vocab word
nếp gấp dao
nếp gấp một chiều
nếp gấp đơn hướng
nếp gấp xếp lớp
車襞 車襞 くるまひだ nếp gấp dao, nếp gấp một chiều, nếp gấp đơn hướng, nếp gấp xếp lớp
Ý nghĩa
nếp gấp dao nếp gấp một chiều nếp gấp đơn hướng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0