Từ vựng
しゅうへき皺襞 しゅうへき皺襞 しゅうへき皺襞

Ý nghĩa

nếp gấp (ví dụ: trên núi)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

皺襞
nếp gấp (ví dụ: trên núi)
しゅうへき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠