Từ vựng
ちつへいさしょう膣閉鎖症 ちつへいさしょう膣閉鎖症 ちつへいさしょう膣閉鎖症

Ý nghĩa

tắc nghẽn âm đạo

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

膣閉鎖症
tắc nghẽn âm đạo
ちつへいさしょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠