Kanji

鎖

Ý nghĩa

dây xích xiềng xích và mối liên kết

Cách đọc

Kun'yomi

  • くさり とい xích thoát nước mưa (treo từ máng xối, thường làm bằng cốc trang trí)
  • くさり いと chuỗi sợi
  • くさり がま liềm xích (vũ khí)
  • とざす

On'yomi

  • へい さ đóng cửa
  • ふう さ phong tỏa
  • さ こく chính sách bế quan tỏa cảng

Luyện viết


Nét: 1/18

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠