Từ vựng
連鎖
れんさ
vocabulary vocab word
chuỗi
loạt
kết nối
liên kết
連鎖 連鎖 れんさ chuỗi, loạt, kết nối, liên kết
Ý nghĩa
chuỗi loạt kết nối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
れんさ
vocabulary vocab word
chuỗi
loạt
kết nối
liên kết