Từ vựng
閉鎖
へいさ
vocabulary vocab word
đóng cửa
sự đóng cửa
ngừng hoạt động
cấm vào
閉鎖 閉鎖 へいさ đóng cửa, sự đóng cửa, ngừng hoạt động, cấm vào
Ý nghĩa
đóng cửa sự đóng cửa ngừng hoạt động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0